Việc đưa công nghệ số vào trong nha khoa, đặc biệt là trồng răng Implant là bước tiến cực kỳ quan trọng. Kỹ thuật cấy ghép Implant cá nhân hóa và Implant truyền thống đều là những giải pháp hiệu quả trong điều trị mất răng. Tuy nhiên, hai phương pháp này có sự khác biệt đáng kể về cấu trúc, kỹ thuật thực hiện, chỉ định điều trị… Việc lựa chọn cáy ghép Implant cá nhân hóa và Implant truyền thống còn phụ thuộc vào tình trạng răng của từng khách hàng, ngân sách…
So sánh kỹ thuật cấy ghép Implant cá nhân hóa và Implant thông thường
Implant cá nhân hóa và Implant truyền thống là hai kỹ thuật được ứng dụng trong điều trị mất răng. Mỗi phương pháp đều có những đặc điểm và chỉ định riêng biệt. Việc hiểu rõ sự khác nhau giữa hai kỹ thuật này sẽ giúp khách hàng lựa chọn được giải pháp điều trị phù hợp nhất với tình trạng của mình.
| Cấy ghép Implant thông thường | Cấy ghép Implant dưới màng xương | |
| Cấu trúc | Bao gồm 3 bộ phận chính: trụ Implant, khớp kết nối Abutment và răng sứ trên Implant. | Bao gồm 2 phần: phần nằm trên xương được cố định bởi vis và được đặt theo vị trí xương, phần thông với môi trường miệng có vị trí các kết nối phục hình. |
| Kỹ thuật thực hiện | Có xu hướng xâm lấn hơn một chút so với Implant cá nhân hóa. Bởi chúng được đặt vào trong xương chứ không phải phía trên xương. Trong một số trường hợp, các thủ thuật bổ sung như ghép xương hoặc nâng xoang cũng phải được thực hiện để đảm bảo có đủ khối lượng xương để hỗ quá trình cấy ghép đạt kết quả thành công như mong đợi. | Bác sĩ sẽ rạch một đường nhỏ ở nướu. Sau đó khoan bên dưới mô nướu để đặt khung kim loại. Sau khi khung kim loại đã được đặt trên xương, nướu sẽ được khâu lại và chờ lành. Sau khi nướu đã lành, trụ sẽ được lắp vào khung và dùng để đỡ răng giả. |
| Chỉ định | Được chỉ định cho tất cả các trường hợp mất răng, từ mất một răng đến mất nhiều răng, hay mất răng toàn hàm. Miễn là bệnh nhân đáp ứng đủ điều kiện về xương hàm. | Thường được chỉ định trong những trường hợp bệnh nhân bị không răng bẩm sinh, nướu và xương hàm cực kỳ mỏng, không thể cấy ghép Implant thông thường. |
Dưới đây là một số khía cạnh giúp phân biệt rõ hai kỹ thuật này:
1. Vị trí đặt Implant
+ Implant truyền thống: Trụ Implant được đặt trực tiếp vào trong xương hàm và hoạt động như một chân răng nhân tạo. Kỹ thuật này yêu cầu xương hàm phải còn đủ độ dày và chắc để đảm bảo sự tích hợp và ổn định lâu dài.

+ Implant cá nhân hóa: Thay vì cấy vào trong xương, Implant cá nhân hóa được đặt nằm giữa xương và mô nướu, dưới màng xương. Điều này giúp khắc phục những trường hợp xương quá mỏng hoặc không đủ điều kiện để thực hiện kỹ thuật thông thường.
2. Đối tượng chỉ định
+ Implant truyền thống: Thích hợp với các trường hợp mất răng đơn lẻ, mất nhiều răng hoặc mất răng toàn hàm trong trường hợp xương hàm vẫn còn tốt. Nếu bị tiêu xương, khách hàng cần thực hiện thêm ghép xương hoặc nâng xoang trước khi cấy ghép.

+ Implant cá nhân hóa: Được chỉ định cho các trường hợp tiêu xương nghiêm trọng, chẳng hạn như:
- Trường hợp không có răng bẩm sinh.
- Xương hàm bị tổn thương do phẫu thuật ung thư hoặc hoại tử xương.
- Người cao tuổi có bệnh lý nền, không thể ghép xương.
- Các trường hợp đã từng cấy ghép thất bại.
- Xương quá mỏng, thể tích xương không đáp ứng tiêu chuẩn thông thường.
3. Cấu tạo của Implant
+ Implant truyền thống: Bao gồm ba phần chính – trụ Implant, khớp nối (Abutment) và mão răng sứ. Sau khi cấy vào xương, cần một khoảng thời gian để trụ tích hợp với xương trước khi tiến hành phục hình.

+ Implant cá nhân hóa: Có cấu trúc khung kim loại được thiết kế riêng, ôm sát cấu trúc xương hàm và được gắn cố định. Trên khung này có các trụ để kết nối phục hình với khoang miệng. Cấu tạo này cho phép phục hình mà không cần xâm lấn sâu vào xương.
4. Quy trình phẫu thuật
+ Implant truyền thống: Bác sĩ rạch nướu, khoan vào xương hàm để đặt trụ, sau đó chờ xương tích hợp rồi mới phục hình răng. Trong một số trường hợp, cần thêm phẫu thuật nâng xoang hoặc ghép xương.

+ Implant cá nhân hóa: Phẫu thuật có phần phức tạp hơn, yêu cầu bác sĩ thực hiện một đường mổ nhỏ để đặt khung kim loại sát mặt xương. Sau khi mô lành, trụ phục hình được gắn vào để tiến hành phục hình răng giả.

5. Mức độ phổ biến
+ Implant truyền thống: Phổ biến trên toàn cầu, được xem là giải pháp tiêu chuẩn trong phục hình răng hiện nay.
+ Implant cá nhân hóa: Ít được triển khai do yêu cầu kỹ thuật cao và phụ thuộc nhiều vào công nghệ hiện đại. Ở Việt Nam, TS.BS Võ Văn Nhân là người tiên phong ứng dụng thành công kỹ thuật này, mở ra hướng điều trị mới cho những ca lâm sàng phức tạp.
Cấy ghép Implant cá nhân hóa và Implant truyền thống nên chọn sao?
Khi cân nhắc nên chọn cấy ghép Implant cá nhân hóa hay Implant thông thường, điều quan trọng là phải đến gặp Bác sĩ chuyên khoa để xác định loại cấy ghép Implant nào phù hợp với tình trạng của bạn.

Kỹ thuật cấy ghép Implant thông thường vẫn sẽ được ưu tiên hơn khi bệnh nhân đáp ứng đủ điều kiện. Trong các trường hợp xương hàm không đủ tiêu chuẩn thì Bác sĩ sẽ chỉ định một số thủ thuật bổ sung như nâng xoang, ghép xương trước khi cấy ghép. Điều này là bởi kỹ thuật này có tỷ lệ thành công cao hơn so với cấy ghép Implant cá nhân hóa.
Ngoài ra, Bác sĩ nha khoa cũng có thể đề xuất cấy ghép Implant xương gò má nếu xương hàm trên bị tiêu biến nhiều.
Tuy nhiên, trong trường hợp bệnh nhân bị tiêu xương cực kỳ nghiêm trọng, nướu vô cùng mỏng, không thể phục hình bằng kỹ thuật Implant truyền thống hay Implant xương gò má, thì cấy ghép Implant cá nhân hóa là một lựa chọn hoàn hảo.
